Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“scalings” là số nhiều của scaling — đang hiển thị từ gốc:
phổ biến #18917

scaling

//

* danh từ
  • sự xác định tỷ xích
  • sự lập thang
  • sự đóng cặn
  • sự đánh cặn
  • sự tróc vảy
  • sự đếm gộp
Định nghĩa tiếng Anh

n. the act of arranging in a graduated series\nn. act of measuring or arranging or adjusting according to a scale\nn. ascent by or as if by a ladder

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...