Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

scandalise

“scandalised” là quá khứ của scandalise — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

scandalise

//

* ngoại động từ
  • làm cho (ai) chướng tai gai mắt (vì một điều gì trái đạo đức, xúc phạm)
  • xúc phạm đến ý thức luân thường đạo lý của (ai)
  • thu (buồm) lại
Định nghĩa tiếng Anh

v strike with disgust or revulsion

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...