scandalise
“scandalises” là ngôi 3 số ít của scandalise — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
scandalising hiện tại phân từ
scandalised quá khứ
scandalises ngôi 3 số ít
scandalised quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
scandalise
//
* ngoại động từ- làm cho (ai) chướng tai gai mắt (vì một điều gì trái đạo đức, xúc phạm)
- xúc phạm đến ý thức luân thường đạo lý của (ai)
thu (buồm) lại
Định nghĩa tiếng Anh
v strike with disgust or revulsion