Từ điển Anh–Việt

111.768 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

scapegoat

/'skeipgout/ TOEFLIELTSCollins ★ phổ biến #13052

“scapegoats” là số nhiều của scapegoat — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

người bị đổ lỗi danh từ

“He became the scapegoat for the team's failure.”Anh ấy trở thành người bị đổ lỗi cho sự thất bại của đội.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

scapegoat

/'skeipgout/

danh từ

  • người giơ đầu chịu báng, cái bung xung, cái thân tội
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone who is punished for the errors of others

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...