Từ điển Anh–Việt

111.838 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

scaremonger

/'skeə,mʌɳgə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

scaremonger

/'skeə,mʌɳgə/

danh từ

  • người phao tin đồn làm hốt hoảng
Định nghĩa tiếng Anh

n. a person who spreads frightening rumors and stirs up trouble

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...