Từ điển Anh–Việt

111.838 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

scaremongering

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

scaremongering

//

* danh từ
  • việc phao tin đồn nhảm/ gây hốt hoảng
Định nghĩa tiếng Anh

-ing form of scaremonger n. a person who spreads frightening rumors and stirs up trouble

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...