Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

scarifier

/'skeərifaiə/

“scarifiers” là số nhiều của scarifier — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ scarifiers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

scarifier

/'skeərifaiə/

danh từ

  • (nông nghiệp) máy xới
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who scarifies. n. The instrument used for scarifying. n. An implement for stripping and loosening the soil, without bringing up a fresh surface.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...