Từ điển Anh–Việt

112.180 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

scathe

/skeið/ TOEFLGRE

“scathed” là quá khứ của scathe — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ scathed quá khứ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

scathe

/skeið/

danh từ

  • ((từ hiếm,nghĩa hiếm), (thường), phủ định) thiệt hại, tổn thương
    • without scathe: bình an vô sự

ngoại động từ

  • (từ hiếm,nghĩa hiếm) làm tổn thương, làm héo hon
  • phủ định đụng đến (ai)
    • he shall not be scathed: không được đụng đến nó
Định nghĩa tiếng Anh

n the act of damaging something or someone

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...