Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

scavenge

/'skævindʤ/ Collins ★ phổ biến #17515

“scavenges” là ngôi 3 số ít của scavenge — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

tìm kiếm thức ăn từ xác chết động từ

“Vultures scavenge for food in the desert.”Diều hâu tìm kiếm thức ăn trong sa mạc.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

scavenge

/'skævindʤ/

ngoại động từ

  • quét, quét dọn (đường...)
  • (kỹ thuật) tháo hết khí đốt, cho xả (động cơ đốt trong...)
  • (kỹ thuật) lọc sạch chất bẩn (kim loại nấu chảy)
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) tìm, bới (thức ăn...)
Định nghĩa tiếng Anh

v. clean refuse from v. feed on carrion or refuse v. remove unwanted substances from

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...