scent
/sent/ TOEFLIELTSCollins ★★ phổ biến #4460
“scents” là số nhiều của scent — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
hương thơm
danh từ
“The scent of lavender makes the room feel calm.”Hương thơm của oải hương khiến căn phòng cảm thấy bình yên.
Biến thể từ
scents số nhiều
scented quá khứ phân từ
scenting hiện tại phân từ
scents ngôi 3 số ít
scented quá khứ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
scent
/sent/
danh từ
- mùi, mùi thơm, hương thơm
- the scent of straw: mùi thơm của rơm
- dầu thơm, nước hoa
- mùi hơi (của thú vật)
- to get on the scent: đánh hơi
- to follow up the scent: theo hơi; (nghĩa bóng) bám riết
- to lose the scent: mất dấu
- on the scent: (nghĩa bóng) có đầu mối
- to put off the scent: làm mất dấu, đánh lạc hướng
- sự thính hơi, tài đánh hơi, khả năng phát hiện; tính nhạy cảm
- to have a wonderful scent for young talents: có biệt tài phát hiện những tài hoa non trẻ
động từ
- đánh hơi, phát hiện
- to scent a treachery: phát hiện một sự phản bội
- toả mùi thơm, toả hương
- ngửi, hít hít
- the dog lifted its head and scented the ain: con chó ngửng đầu và hít hít không khí
- ướp, thấm, xức (nước hoa)
- to scent one's handkerchief: xức nước hoa vào khăn tay
thành ngữ
- to scent out
- biết, đánh hơi biết
Định nghĩa tiếng Anh
n. an odor left in passing by which a person or animal can be traced v. catch the scent of; get wind of