Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #7258

scheduled

//

* tính từ
  • được ghi trong danh mục, được ghi trong lịch trình, được ghi trong chương trình
Định nghĩa tiếng Anh

a. planned or scheduled for some certain time or times

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...