schematic
/ski:'mætik/ GRE phổ biến #15435
“schematics” là số nhiều của schematic — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
schematics số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
schematic
//
- phác hoạ, giản lược
Định nghĩa tiếng Anh
n. diagram of an electrical or mechanical system