Từ điển Anh–Việt

109,020 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #30636

scheming

/'ski:miɳ/

tính từ

  • có kế hoạch, có mưu đồ
Định nghĩa tiếng Anh

v form intrigues (for) in an underhand manner\nv devise a system or form a scheme for\ns used of persons\ns concealing crafty designs for advancing your own interest

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...