Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

scheming

/'ski:miɳ/ phổ biến #30636

“schemings” là số nhiều của scheming — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

scheming

/'ski:miɳ/

tính từ

  • có kế hoạch, có mưu đồ
Định nghĩa tiếng Anh

v form intrigues (for) in an underhand manner v devise a system or form a scheme for s used of persons s concealing crafty designs for advancing your own interest

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...