Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSCollins ★★ phổ biến #3044

scholarship

/'skɔləʃip/

danh từ

  • sự học rộng, sự uyên thâm, sự uyên bác, sự thông thái
  • học bổng
    • to win a scholarship: được cấp học bổng
Biến thể từ scholarships số nhiều
Đồng nghĩa grantfinancial aid
Trái nghĩa tuition feeself-funded
Định nghĩa tiếng Anh

n. financial aid provided to a student on the basis of academic merit

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...