Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

IELTSGREOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #1907

grant

/grɑ:nt/

danh từ

  • sự cho, sự ban cho, sự cấp cho
  • trợ cấp
    • to make a grant to somebody: trợ cấp cho ai
  • sự nhượng, sự nhường lại (của cải, quyền...)
  • (pháp lý) sự chuyển nhượng bằng khế ước

thành ngữ

  1. capitation
    • tiền trợ cấp

ngoại động từ

  • cho, ban (ơn), cấp
    • to grant a favour: gia ơn, ban ơn
    • to grant somebody a permission to do something: cho phép ai làm việc gì
  • thừa nhận, công nhận, cho là
    • to take for granted: cho là dĩ nhiên, cho là điều tất nhiên
  • nhượng (của cải, quyền...)
Đồng nghĩa awardsubsidy
Trái nghĩa loandebt
Định nghĩa tiếng Anh

n. any monetary aid\nn. the act of providing a subsidy\nn. (law) a transfer of property by deed of conveyance\nn. Scottish painter; cousin of Lytton Strachey and member of the Bloomsbury Group (1885-1978)

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...