scholarship
/'skɔləʃip/ TOEFLIELTSCollins ★★ phổ biến #3044
“scholarships” là số nhiều của scholarship — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
học bổng
danh từ
“She received a scholarship to study abroad.”Cô ấy nhận được học bổng để du học.
Biến thể từ
scholarships số nhiều
Đồng nghĩa
grantfinancial aid
Trái nghĩa
tuition feeself-funded
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
scholarship
/'skɔləʃip/
danh từ
- sự học rộng, sự uyên thâm, sự uyên bác, sự thông thái
- học bổng
- to win a scholarship: được cấp học bổng
Định nghĩa tiếng Anh
n. financial aid provided to a student on the basis of academic merit