Từ điển Anh–Việt

112.598 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

scholarship

/'skɔləʃip/ TOEFLIELTSCollins ★★ phổ biến #3044

“scholarships” là số nhiều của scholarship — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

học bổng danh từ

“She received a scholarship to study abroad.”Cô ấy nhận được học bổng để du học.

Biến thể từ scholarships số nhiều
Đồng nghĩa grantfinancial aid
Trái nghĩa tuition feeself-funded
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

scholarship

/'skɔləʃip/

danh từ

  • sự học rộng, sự uyên thâm, sự uyên bác, sự thông thái
  • học bổng
    • to win a scholarship: được cấp học bổng
Định nghĩa tiếng Anh

n. financial aid provided to a student on the basis of academic merit

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...