Từ điển Anh–Việt

112.099 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

school-leaver

/sku:l 'li:və(r)/
Biến thể từ school-leavers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

school-leaver

//

* danh từ
  • người vừa mới rời ghế nhà trường
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...