Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“scolds” là ngôi 3 số ít của scold — đang hiển thị từ gốc:
IELTSCollins ★ phổ biến #10246

scold

/skould/

động từ

  • rầy la, trách mắng, mắng mỏ; gắt gỏng

danh từ

  • người đàn bà bẳn tính, người đàn bà hay gắt gỏng; người đàn bà hay chửi rủa
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone (especially a woman) who annoys people by constantly finding fault

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...