Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

scorpion

/'skɔ:pjən/ GRE phổ biến #17316

“scorpions” là số nhiều của scorpion — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

con bọ cạp danh từ

“A scorpion hides under the rock.”Một con bọ cạp ẩn dưới tảng đá.

Biến thể từ scorpions số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

scorpion

/'skɔ:pjən/

danh từ

  • (động vật học) con bọ cạp
  • (kinh thánh) roi co mũi sắt
  • (sử học) súng bắn đá
Định nghĩa tiếng Anh

n. arachnid of warm dry regions having a long segmented tail ending in a venomous stinger

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...