Từ điển Anh–Việt

112.233 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

scoter

/'skoutə/
Biến thể từ scoters số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

scoter

/'skoutə/

danh từ

  • (động vật học) vịt biển
Định nghĩa tiếng Anh

n. large black diving duck of northern parts of the northern hemisphere

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...