scour
/'skauə/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #9501
“scours” là ngôi 3 số ít của scour — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
lùng sục, tìm kiếm kỹ lưỡng (toàn bộ tài liệu)
động từ
“He scoured the report for any financial irregularities.”Anh ấy lùng sục báo cáo để tìm bất kỳ sai phạm tài chính nào.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
scour
/'skauə/
danh từ
- sự lau chùi, sự cọ
- sự xối nước sục sạch bùn (ở lòng sông...)
- thuốc tẩy vải
- bệnh ỉa chảy (của động vật)
ngoại động từ
- lau, chùi cọ
- xối nước sục sạch bùn (ở lòng sông, ống dẫn nước...)
- tẩy, gột (quần áo)
- tẩy (ruột)
động từ
- sục vội sục vàng, sục tìm
- to scour the coast: sục vội sục vàng ven biển
- đi lướt qua, đi lướt qua
Định nghĩa tiếng Anh
n. a place that is scoured (especially by running water) v. examine minutely v. rub hard or scrub