Từ điển Anh–Việt

112,394 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“scowling” là hiện tại phân từ của scowl — đang hiển thị từ gốc:
GRECollins ★ phổ biến #11097

scowl

/skaul/

danh từ

  • sự quắc mắt; sự cau có giận dữ
  • vẻ cau có đe doạ

động từ

  • quắc mắt; cau có giận dữ, mặt sưng mày sỉa

thành ngữ

  1. to scowl down
    • cau mày mà áp đảo, quắc mắt mà áp đảo (ai, sự chống đối...)
Định nghĩa tiếng Anh

v. frown with displeasure

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...