scrabble
/'skræbl/ phổ biến #21530
“scrabbles” là số nhiều của scrabble — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
trò chơi ghép chữ
danh từ
“My family enjoys playing Scrabble together.”Gia đình tôi thích chơi trò ghép chữ cùng nhau.
Biến thể từ
scrabbled quá khứ
scrabbling hiện tại phân từ
scrabbled quá khứ phân từ
scrabbles số nhiều
scrabbles ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
scrabble
/'skræbl/
danh từ
- chữ nguệch ngoạc, chữ viết ngoáy
- sự cào bới
- sự quờ quạng (tìm vật gì)
ngoại động từ
- viết nguệch ngoạc, viết ngoáy
- cào, bới
- quờ quạng, sờ soạng (tìm vật gì...)
Định nghĩa tiếng Anh
n. a board game in which words are formed from letters in patterns similar to a crossword puzzle; each letter has a value and those values are used to score the game