Từ điển Anh–Việt

111.768 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

scrabble

/'skræbl/ phổ biến #21530

“scrabbling” là hiện tại phân từ của scrabble — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

trò chơi ghép chữ danh từ

“My family enjoys playing Scrabble together.”Gia đình tôi thích chơi trò ghép chữ cùng nhau.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

scrabble

/'skræbl/

danh từ

  • chữ nguệch ngoạc, chữ viết ngoáy
  • sự cào bới
  • sự quờ quạng (tìm vật gì)

ngoại động từ

  • viết nguệch ngoạc, viết ngoáy
  • cào, bới
  • quờ quạng, sờ soạng (tìm vật gì...)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a board game in which words are formed from letters in patterns similar to a crossword puzzle; each letter has a value and those values are used to score the game

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...