scrag
/skræg/
“scragging” là hiện tại phân từ của scrag — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
scragged quá khứ phân từ
scragging hiện tại phân từ
scrags ngôi 3 số ít
scragged quá khứ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
scrag
/skræg/
danh từ
- người gầy khẳng khiu; súc vật gầy khẳng khiu; cây gầy khẳng khiu
- xương sườn súc vật; cổ cừu (để làm thức ăn)
- (từ lóng) có (người)
ngoại động từ
- treo cổ, vặn cổ, thắt cổ
- (thể dục,thể thao), (từ lóng) ôm cổ địch thủ-(ngôn ngữ nhà trường), (từ lóng) ngoặc cánh tay vào cổ (ai) cho nghẹt thở
Định nghĩa tiếng Anh
n. lean end of the neck n. the lean end of a neck of veal