Từ điển Anh–Việt

111.662 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

scrag

/skræg/

“scrags” là ngôi 3 số ít của scrag — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

scrag

/skræg/

danh từ

  • người gầy khẳng khiu; súc vật gầy khẳng khiu; cây gầy khẳng khiu
  • xương sườn súc vật; cổ cừu (để làm thức ăn)
  • (từ lóng) có (người)

ngoại động từ

  • treo cổ, vặn cổ, thắt cổ
  • (thể dục,thể thao), (từ lóng) ôm cổ địch thủ-(ngôn ngữ nhà trường), (từ lóng) ngoặc cánh tay vào cổ (ai) cho nghẹt thở
Định nghĩa tiếng Anh

n. lean end of the neck n. the lean end of a neck of veal

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...