Từ điển Anh–Việt

109,054 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #22577

scrambling

//

* danh từ
  • (vô tuyến) sự xáo trộn âm
  • cuộc đua mô tô trên đất gồ ghề
Định nghĩa tiếng Anh

v to move hurriedly\nv climb awkwardly, as if by scrambling\nv bring into random order\nv stir vigorously\nv make unintelligible

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...