Từ điển Anh–Việt

112.631 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

scrambling

phổ biến #22577

“scramblings” là số nhiều của scrambling — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

scrambling

//

* danh từ
  • (vô tuyến) sự xáo trộn âm
  • cuộc đua mô tô trên đất gồ ghề
Định nghĩa tiếng Anh

v to move hurriedly v climb awkwardly, as if by scrambling v bring into random order v stir vigorously v make unintelligible

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...