scraper
/'skreipə/ phổ biến #21514
Biến thể từ
scrapers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
scraper
/'skreipə/
danh từ
- người nạo, người cạo
- người kéo viôlông cò cử
- cái nạo, vật dụng dùng để cạo
- shoe scraper: cái gạt bùn đế giày (đặt ở cửa ra vào)
Định nghĩa tiếng Anh
n. any of various hand tools for scraping