scrapper
“scrappers” là số nhiều của scrapper — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
scrapper
/'skræpə/
danh từ
- (từ lóng) người ẩu đả, người thích ẩu đả
Định nghĩa tiếng Anh
n someone who fights (or is fighting)
Từ điển Anh–Việt
112.212 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“scrappers” là số nhiều của scrapper — đang hiển thị từ gốc:
n someone who fights (or is fighting)
Đang tải...