scrap
/skræp/ TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #5594
“scraps” là số nhiều của scrap — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
phế liệu, phế phẩm (bị loại bỏ)
danh từ
“The scrap rate increased after the tool wore out.”Tỷ lệ phế phẩm tăng sau khi công cụ bị mòn.
Biến thể từ
scraps số nhiều
scrapped quá khứ phân từ
scrapping hiện tại phân từ
scrapped quá khứ
scraps ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
scrap
/skræp/
danh từ
- mảnh nhỏ, mảnh rời
- (số nhiều) đầu thừa đuôi thẹo, mấu thừa
- đoạn cắt, ảnh cắt (cắt ở báo để đóng thành tập)
- kim loại vụn; phế liệu
- tóp mỡ, bã cá (để ép hết dầu)
ngoại động từ
- đập vụn ra
- thải ra, loại ra, bỏ đi
danh từ
- (từ lóng) cuộc ẩu đả, cuộc đánh nhau
- to hose a bit of a scrap with somebody: ẩu đả với ai
nội động từ
- (từ lóng) ẩu đả, đánh nhau
Định nghĩa tiếng Anh
n. a small piece of something that is left over after the rest has been used v. make into scrap or refuse