Từ điển Anh–Việt

111.778 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

scratcher

/'skrætʃә/ phổ biến #41795
Biến thể từ scratchers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

scratcher

//

* danh từ
  • dụng cụ nạo; dao nạo
Định nghĩa tiếng Anh

n. a workman who uses a tool for scratching n. a person who scratches to relieve an itch n. a device used for scratching

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...