Từ điển Anh–Việt

111.749 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

scrawl

/skrɔ:l/ GRECollins ★ phổ biến #13850
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

scrawl

/skrɔ:l/

danh từ

  • chữ viết nguệch ngoạc, bức thư viết nguệch ngoạc; mảnh giấy ghi vội vàng

động từ

  • viết nguệch ngoạc, viết tháu
Định nghĩa tiếng Anh

n poor handwriting v write carelessly

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...