Từ điển Anh–Việt

112,346 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #14886

screaming

/'skri:miɳ/

tính từ

  • la lên, thét lên, thất thanh
  • tức cười, làm cười phá lên
    • a screaming farce: trò hề làm mọi người cười phá lên
Định nghĩa tiếng Anh

s. so extremely intense as to evoke screams\ns. resembling a scream in effect

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...