Từ điển Anh–Việt

111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

screwed

/skru:d/
Biến thể từ screwed quá khứ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

screwed

/skru:d/

tính từ

  • xoắn đinh ốc, có đường ren đinh ốc
  • (từ lóng) say rượu; ngà ngà say, chếnh choáng hơi men
Định nghĩa tiếng Anh

v have sexual intercourse with v turn like a screw v cause to penetrate, as with a circular motion v tighten or fasten by means of screwing motions v defeat someone through trickery or deceit

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...