Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

screwed

/skru:d/

tính từ

  • xoắn đinh ốc, có đường ren đinh ốc
  • (từ lóng) say rượu; ngà ngà say, chếnh choáng hơi men
Biến thể từ screwed quá khứ
Định nghĩa tiếng Anh

v have sexual intercourse with\nv turn like a screw\nv cause to penetrate, as with a circular motion\nv tighten or fasten by means of screwing motions\nv defeat someone through trickery or deceit

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...