scribble
/'skribl/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #9854
“scribbled” là quá khứ của scribble — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
scribbling hiện tại phân từ
scribbled quá khứ
scribbled quá khứ phân từ
scribbles số nhiều
scribbles ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
scribble
/'skribl/
danh từ
- chữ viết nguệch ngoạc, chữ viết cẩu thả, bức thư viết nguệch ngoạc, mảnh giấy ghi vội vàng
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) tác phẩm văm học viết xoàng; bài báo xoàng
động từ
- viết chữ nguệch ngoạc, viết cẩu thả, viết vội vàng
- viết xoàng (văn, báo...)
ngoại động từ
- (nghành dệt) chải (len, bông)
Định nghĩa tiếng Anh
n. poor handwriting n. an aimless drawing v. write down quickly without much attention to detail v. write carelessly