Từ điển Anh–Việt

111.709 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

scribble

/'skribl/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #9854

“scribbles” là số nhiều của scribble — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

scribble

/'skribl/

danh từ

  • chữ viết nguệch ngoạc, chữ viết cẩu thả, bức thư viết nguệch ngoạc, mảnh giấy ghi vội vàng
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) tác phẩm văm học viết xoàng; bài báo xoàng

động từ

  • viết chữ nguệch ngoạc, viết cẩu thả, viết vội vàng
  • viết xoàng (văn, báo...)

ngoại động từ

  • (nghành dệt) chải (len, bông)
Định nghĩa tiếng Anh

n. poor handwriting n. an aimless drawing v. write down quickly without much attention to detail v. write carelessly

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...