Từ điển Anh–Việt

109,046 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

scribing

//

* danh từ
  • sự vạch dấu
Định nghĩa tiếng Anh

v score a line on with a pointed instrument, as in metalworking

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...