Từ điển Anh–Việt

112.253 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

scribing

/'skraibiŋ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

scribing

//

* danh từ
  • sự vạch dấu
Định nghĩa tiếng Anh

v score a line on with a pointed instrument, as in metalworking

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...