Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #21487

scripted

//

* tính từ
  • đọc theo kịch bản
Định nghĩa tiếng Anh

a. written as for a film or play or broadcast

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...