scriptural
/'skriptʃərəl/
tính từ
- dựa vào kinh thánh; phù hợp với kinh thánh; (thuộc) kinh thánh
- (từ hiếm,nghĩa hiếm) của kinh thánh, lấy ở kinh thánh
Định nghĩa tiếng Anh
a. written or relating to writing
109,046 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
a. written or relating to writing
Đang tải...