Từ điển Anh–Việt

112.363 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

scriptural

/'skriptʃərəl/ phổ biến #17186
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

scriptural

/'skriptʃərəl/

tính từ

  • dựa vào kinh thánh; phù hợp với kinh thánh; (thuộc) kinh thánh
  • (từ hiếm,nghĩa hiếm) của kinh thánh, lấy ở kinh thánh
Định nghĩa tiếng Anh

a. written or relating to writing

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...