scuff
/skʌf/ TOEFLGRE phổ biến #18214
“scuffed” là quá khứ của scuff — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
scuffed quá khứ
scuffing hiện tại phân từ
scuffed quá khứ phân từ
scuffs số nhiều
scuffs ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
scuff
/skʌf/
danh từ
- (như) scruff
- chỗ trầy da, chỗ xơ ra
- sự kéo lê chân; tiếng chân kéo lê
- dép không đế (đi trong nhà)
ngoại động từ
- cào (đất...) bằng chân
- làm trầy (da...), làm xơ ra
- chạm nhẹ, lướt nhẹ phải (cái gì khi đi qua)
- kéo lê (chân)
- làm mòn (giày) vì đi kéo lê chân
nội động từ
- đi lê chân, kéo lê chân
Định nghĩa tiếng Anh
n. the act of scuffing (scraping or dragging the feet) v. walk without lifting the feet v. get or become scuffed