scullion
/'skʌljən/
“scullions” là số nhiều của scullion — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
scullions số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
scullion
/'skʌljən/
danh từ
- (từ cổ,nghĩa cổ) người phụ bếp, người rửa bát đĩa
Định nghĩa tiếng Anh
n. a kitchen servant employed to do menial tasks (especially washing)