Từ điển Anh–Việt

111.820 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sculptor

/'skʌlptə/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #8171

“sculptors” là số nhiều của sculptor — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

nhà điêu khắc danh từ

“The sculptor spent two years carving the marble statue.”Nhà điêu khắc mất hai năm để tạc bức tượng bằng đá cẩm thạch.

Biến thể từ sculptors số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sculptor

/'skʌlptə/

danh từ

  • nhà điêu khắc; thợ chạm
Định nghĩa tiếng Anh

n. an artist who creates sculptures n. a faint constellation in the southern hemisphere near Phoenix and Cetus

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...