Từ điển Anh–Việt

111.834 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

scutcheon

/'skʌtʃən/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

scutcheon

/'skʌtʃən/

danh từ

  • (như) escucheon
  • miếng viền lỗ khoá
  • biển (để khắc tên)
Định nghĩa tiếng Anh

n a flat protective covering (on a door or wall etc) to prevent soiling by dirty fingers n a shield; especially one displaying a coat of arms

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...