Từ điển Anh–Việt

111.837 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

scutel

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

scutel

//

* danh từ
  • vảy
  • mảnh mai (côn trùng)

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...