Từ điển Anh–Việt

111.838 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

scute

/'skju:təm/

“scutes” là số nhiều của scute — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ scutes số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

scute

/'skju:təm/

danh từ, số nhiều scuta

/'skju:tə/
  • (sử học) cái mộc, cái khiên
  • (giải phẫu) xương bánh chè
  • (động vật học) mai rùa
Định nghĩa tiếng Anh

n. large bony or horny plate as on an armadillo or turtle or the underside of a snake

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...