Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

scuttle

/'skʌtl/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #12712
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

scuttle

/'skʌtl/

danh từ

  • dáng đi hấp tấp
  • sự chạy trốn vội vã; sự ra đi hối hả

nội động từ

  • đi vụt qua
  • chạy trốn, chạy gấp, chạy vội

danh từ

  • giỗ rộng miệng (đựng ngô, thóc, hạt...)
  • xô (đựng) than

danh từ

  • lỗ, lỗ thông (ở thành tàu, mái nhà, có nắp đậy)

ngoại động từ

  • làm đắm tàu bằng cách đục thủng (ở đáy, boong hay mạn tàu); làm đắm (tàu) bằng cách mở van cho nước vào
Định nghĩa tiếng Anh

n. container for coal; shaped to permit pouring the coal onto the fire

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...