Từ điển Anh–Việt

111.840 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sea-nymph

/'si:'nimf/

“sea-nymphs” là số nhiều của sea-nymph — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ sea-nymphs số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sea-nymph

/'si:'nimf/

danh từ

  • nàng tiên cá
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...