Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

seaman

/'si:mən/ Collins ★ phổ biến #17406
Biến thể từ seamen số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

seaman

/'si:mən/

danh từ

  • thuỷ thủ
  • người giỏi nghề đi biển
Định nghĩa tiếng Anh

n. muckraking United States journalist who exposed bad conditions in mental institutions (1867-1922)

Gợi ý (5)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...